Từ vựng
N1Danh từ

餓鬼道

がきどう

Nghĩa

  • 1.cõi quỷ đói

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hungry ghost (preta) realm
Tiếng Việt
cõi quỷ đói
日本語
餓鬼の世界
한국어
기아귀 도
中文
餓鬼道
Bahasa Indonesia
roh jahat
ภาษาไทย
ผีหิว
Español
fantasma hambriento
Français
fantôme affamé
Deutsch
hungriger Geist
Português
fantasma faminto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.