N1Danh từ
医科
いか
Nghĩa
- 1.khoa học y tế
- 2.khoa y
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- medical science, medical department
- Tiếng Việt
- khoa học y tế, khoa y
- 日本語
- 医療分野
- 한국어
- 의학, 의과
- 中文
- 医学, 医科
- Bahasa Indonesia
- ilmu kedokteran
- ภาษาไทย
- การแพทย์
- Español
- ciencias médicas
- Français
- médecine
- Deutsch
- Medizin
- Português
- ciência médica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.