N2Danh từ
獣医
じゅうい
Nghĩa
- 1.bác sĩ thú y
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- veterinarian
- Tiếng Việt
- bác sĩ thú y
- 日本語
- 獣医
- 한국어
- 수의사
- 中文
- 兽医
- Bahasa Indonesia
- dokter hewan
- ภาษาไทย
- สัตวแพทย์
- Español
- veterinario
- Français
- vétérinaire
- Deutsch
- Tierarzt
- Português
- veterinário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.