N1Danh từ
周到
しゅうとう
Nghĩa
- 1.cẩn thận
- 2.thấu đáo
- 3.tỉ mỉ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- careful, thorough, meticulous
- Tiếng Việt
- cẩn thận, thấu đáo, tỉ mỉ
- 日本語
- 周到, 細心, 周到する
- 한국어
- 세심한, 철저한, 면밀한
- 中文
- 周到, 彻底, 细致
- Bahasa Indonesia
- teliti
- ภาษาไทย
- ละเอียดรอบคอบ
- Español
- cuidadoso
- Français
- soigneux
- Deutsch
- sorgfältig
- Português
- cuidadoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.