Từ vựng
N1Danh từ

周り

まわり

Nghĩa

  • 1.chu vi
  • 2.chu vi
  • 3.xung quanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
circumference, girth, surroundings
Tiếng Việt
chu vi, chu vi, xung quanh
日本語
周り, 近辺, 周囲
한국어
주변, 지름, 주위
中文
周围, 周长, 环境
Bahasa Indonesia
keliling
ภาษาไทย
รอบ
Español
circunferencia
Français
circonférence
Deutsch
Umfang
Português
circunferência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.