Từ vựng
N1Danh từ

周辺

しゅうへん

Nghĩa

  • 1.chu vi
  • 2.ngoại ô
  • 3.vùng lân cận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
circumference, outskirts, environs
Tiếng Việt
chu vi, ngoại ô, vùng lân cận
日本語
周辺, 近隣, 周囲
한국어
주변, 근처, 인근
中文
周边, 郊区, 邻近
Bahasa Indonesia
keliling, pinggiran, lingkungan
ภาษาไทย
เส้นรอบวง, ชานเมือง, บริเวณ
Español
circunferencia, afueras, alrededores
Français
circonférence, périphérie, environs
Deutsch
Umfang, Vororte, Umfeld
Português
circunferência, periferia, arredores

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 京周辺には未だ多くの謎が残っている。

    Vẫn còn nhiều bí ẩn xung quanh Kyoto.

  • この珠は珊瑚礁の周辺で見つかることがある。

    Những viên ngọc này đôi khi có thể được tìm thấy gần các rạn san hô.

  • 周辺環境や交通の便を確認することです。

    Điều quan trọng là kiểm tra môi trường xung quanh và khả năng tiếp cận giao thông.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.