N1Danh từ
同局
どうきょく
Nghĩa
- 1.văn phòng đó (cơ quan, phòng ban, trạm phát sóng, kênh v.v.)
- 2.cơ quan tương tự (cơ quan, phòng ban, trạm phát sóng, kênh v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the said bureau (office, department, broadcasting station, channel, etc.), same bureau (office, department, broadcasting station, channel, etc.)
- Tiếng Việt
- văn phòng đó (cơ quan, phòng ban, trạm phát sóng, kênh v.v.), cơ quan tương tự (cơ quan, phòng ban, trạm phát sóng, kênh v.v.)
- 日本語
- 同局, 同じ局(事務所、部門、放送局、チャンネルなど)
- 한국어
- 같은 국(사무소, 부서, 방송국, 채널 등), 같은 국
- 中文
- 同局(办公室、部门、播送站、频道等), 同一局
- Bahasa Indonesia
- biro yang sama
- ภาษาไทย
- สำนักงานเดียวกัน
- Español
- la misma oficina
- Français
- le même bureau
- Deutsch
- das besagte Büro
- Português
- o dito escritório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.