Từ vựng
N1Danh từ

医療

いりょう

Nghĩa

  • 1.điều trị y tế
  • 2.chăm sóc y tế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
medical treatment, medical care
Tiếng Việt
điều trị y tế, chăm sóc y tế
日本語
医療
한국어
의료, 의학적 치료
中文
医疗, 医治
Bahasa Indonesia
perawatan medis
ภาษาไทย
การรักษาทางการแพทย์
Español
tratamiento médico
Français
soins médicaux
Deutsch
medizinische Versorgung
Português
tratamento médico

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これは医療や製造業のみならず、環境モニタリングにも役立つと期待される。

    Điều này dự kiến sẽ hữu ích không chỉ trong y tế và sản xuất mà còn trong giám sát môi trường.

  • 新しい医療技術は胸を震わせる。

    Các công nghệ y tế mới rất gây xao xuyến.

  • 最新の医療技術で心拍数や脳波が調査できる

    Với công nghệ y tế mới nhất, nhịp tim và sóng não có thể được điều tra.

  • AIの医療分野への応用も期待されていますね。

    Việc ứng dụng AI trong lĩnh vực y tế cũng đang được kỳ vọng.

  • AIが診断をサポートすることで、医療の精度が向上する可能性があります。

    AI hỗ trợ chẩn đoán có thể cải thiện độ chính xác của chăm sóc y tế.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.