Từ vựng
N1Danh từ

医学

いがく

Nghĩa

  • 1.y học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
medicine, medical science
Tiếng Việt
y học
日本語
医療
한국어
의학
中文
医学, 医药
Bahasa Indonesia
kedokteran
ภาษาไทย
การแพทย์
Español
medicina, ciencia médica
Français
médecine, sciences médicales
Deutsch
Medizin, Medizinische Wissenschaft
Português
medicina

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 医学研究所で新しい薬品が開発され。

    Một loại thuốc mới đang được phát triển tại viện nghiên cứu y học.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.