N1Danh từ
制裁
せいさい
Nghĩa
- 1.trừng phạt
- 2.phạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sanctions, punishment
- Tiếng Việt
- trừng phạt, phạt
- 日本語
- 制裁
- 한국어
- 제재, 처벌
- 中文
- 制裁, 惩罚
- Bahasa Indonesia
- sanksi
- ภาษาไทย
- บทลงโทษ
- Español
- sanciones
- Français
- sanctions
- Deutsch
- Sanktionen
- Português
- sanções
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.