hy vọng, cầu xin, xin, cầu nguyện
On'yomi (音読み)
- キ
- ケ
Kun'yomi (訓読み)
- まれ
- こいねが.う
Về kanji này
Kanji 「希」 có nghĩa chính là hy vọng hoặc mong cầu. Kanji này thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến gồm 有望 (きぼう) có nghĩa là hy vọng, 希少 (きしょう) có nghĩa là hiếm gặp và 希薄 (きはく) có nghĩa là mỏng manh hoặc loãng. Ngoài ra, 古希 (こき) sử dụng để chỉ sinh nhật lần thứ 70. Một lưu ý nhỏ về kanji này là nó thể hiện tâm trạng khát khao và ước vọng, thường có mặt trong những hoàn cảnh thể hiện lòng tin vào tương lai.
Câu ví dụ
希少な才能を持つ。
Anh ấy có tài năng hiếm có.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hope, beg, request, pray, beseech, Greece, dilute (acid), rare, few, phenomenal
- Tiếng Việt
- hy vọng, cầu xin, xin, cầu nguyện
- 日本語
- 希少, 願う, リクエスト, 稀, 少ない, 祈る
- 한국어
- 희망, 간청하다, 생기, 기도하다
- 中文
- 希望, 请求, 祈祷, 希腊, 稀少
- id
- harapan
- th
- ความหวัง
- es
- esperanza
- fr
- espoir
- de
- Hoffnung
- pt
- esperança
Từ ghép phổ biến
- 希望hope, wish, aspiration
- 希少scarce, rare
- 希薄thin (air), weak (liquid), dilute
- 希臘Greece
- 古希70th birthday, ancient Greek (language)
- 希求longing, strong desire, aspiration
- 希代uncommon, rare, extraordinary
- 第希蘭Tehran (Iran)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.