Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

得になる

とくになる

Nghĩa

  • 1.có lợi
  • 2.có lợi ích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be profitable, to be advantageous
Tiếng Việt
có lợi, có lợi ích
日本語
得になる
한국어
수익이 되다
中文
有利
Bahasa Indonesia
menguntungkan
ภาษาไทย
ทำกำไรได้
Español
ser rentable
Français
être avantageux
Deutsch
profitabel sein
Português
ser lucrativo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.