N3Danh từ
各国
かっこく
Nghĩa
- 1.các nước
- 2.mỗi quốc gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- each country, various countries
- Tiếng Việt
- các nước, mỗi quốc gia
- 日本語
- 各国
- 한국어
- 각국, 여러 나라
- 中文
- 每个国家, 各国
- Bahasa Indonesia
- setiap negara, berbagai negara
- ภาษาไทย
- แต่ละประเทศ, ประเทศต่างๆ
- Español
- cada país, distintos países
- Français
- chaque pays, divers pays
- Deutsch
- jedes Land, verschiedene Länder
- Português
- cada país, vários países
Kanji được dùng
Câu ví dụ
各国の指導者は新しい戦略を考えています
Các nhà lãnh đạo của từng quốc gia đang cân nhắc một chiến lược mới.
そのためには各国が独自の文化を守りつつ交流を深める必要があります。
Để đạt được điều này, mỗi quốc gia cần tăng cường trao đổi trong khi bảo tồn văn hóa độc đáo của mình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.