Từ vựng
N3Danh từ

勇者

ゆうしゃ

Nghĩa

  • 1.anh hùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hero
Tiếng Việt
anh hùng
日本語
勇者
한국어
영웅
中文
英雄
Bahasa Indonesia
pahlawan
ภาษาไทย
วีรบุรุษ
Español
héroe
Français
héros
Deutsch
Held
Português
herói

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.