N1Danh từ
出願
しゅつがん
Nghĩa
- 1.đơn xin
- 2.nộp đơn xin
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- application, filing an application
- Tiếng Việt
- đơn xin, nộp đơn xin
- 日本語
- 出願, 申請, 出願する
- 한국어
- 신청, 신청서 제출
- 中文
- 申请, 递交申请
- Bahasa Indonesia
- pengajuan
- ภาษาไทย
- การสมัคร
- Español
- solicitud
- Français
- candidature
- Deutsch
- Bewerbung
- Português
- inscrição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.