Từ vựng
N1Danh từ

古墳

こふん

Nghĩa

  • 1.mộ cổ
  • 2.hình nấm
  • 3.mộ táng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ancient burial mound, barrow, tumulus
Tiếng Việt
mộ cổ, hình nấm, mộ táng
日本語
古代の埋葬塚, バロウ, トゥムルス
한국어
고분, 바로우, 튜물루스
中文
古代墓葬土堆, 土墩, 墓丘
Bahasa Indonesia
gundukan kuno
ภาษาไทย
หลุมศพโบราณ
Español
túmulo antiguo
Français
tumulus ancien
Deutsch
alter Grabhügel
Português
mundo funerário antigo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.