N1Danh từ
出隅
ですみ
Nghĩa
- 1.góc ngoài
- 2.góc bên ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- external corner angle of two walls, planes, etc.
- Tiếng Việt
- góc ngoài, góc bên ngoài
- 日本語
- 出隅
- 한국어
- 외부 코너 각
- 中文
- 外角
- Bahasa Indonesia
- sudut luar
- ภาษาไทย
- มุมภายนอก
- Español
- esquina externa
- Français
- angle extérieur
- Deutsch
- äußere Ecke
- Português
- canto externo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.