Từ vựng
N1Danh từ

冷麺

れいめん

Nghĩa

  • 1.mì lạnh (theo kiểu Hàn Quốc)
  • 2.mì Trung Quốc lạnh
  • 3.mì lạnh kiểu Trung Quốc có nước chấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cold noodles (in Korean style), chilled Chinese noodles, cold Chinese noodles accompanied by soup for dipping
Tiếng Việt
mì lạnh (theo kiểu Hàn Quốc), mì Trung Quốc lạnh, mì lạnh kiểu Trung Quốc có nước chấm
日本語
冷たい麺 (韓国スタイル), 冷やし中華, 冷たいスープの中華麺
한국어
냉면(한국식), 차가운 중국국수, 차가운 중국국수와 찍어 먹는 소스
中文
冷面(韩式), 冷却的中国面条, 浸泡着的冷中国面条
Bahasa Indonesia
mie dingin
ภาษาไทย
ก๋วยเตี๋ยวเย็น
Español
fideos fríos
Français
nouilles froides
Deutsch
kalte Nudeln
Português
macarrão frio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.