mì, bột mì
On'yomi (音読み)
- メン
- ベン
Kun'yomi (訓読み)
- むぎこ
Về kanji này
Kanji 「麺」 có nghĩa chính là mì hoặc bột mì. Kanji này thường được dùng để chỉ các loại mì trong ẩm thực. Một số từ ghép phổ biến là 拉麺 (ラーメン), có nghĩa là mì ramen, một món ăn nổi tiếng của Nhật; 素麺 (そうめん), chỉ loại mì trắng mảnh; và 麺類 (めんるい), tức là các loại mì nói chung. Kanji này thường xuất hiện trong tên thực phẩm và được dùng với các động từ liên quan đến nấu ăn. Lưu ý rằng 「麺」 có thể đến từ nguyên liệu, nhưng nó chủ yếu chỉ các món mì đã được chế biến.
Câu ví dụ
新しいラーメン店が開店した。
Một quán ramen mới đã khai trương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- noodles, wheat flour
- Tiếng Việt
- mì, bột mì
- 日本語
- 麺, めん
- 한국어
- 면, 밀가루
- 中文
- 面条, 小麦粉
- id
- mi
- th
- เส้น
- es
- fideos
- fr
- nouilles
- de
- Nudeln
- pt
- macarrão
Từ ghép phổ biến
- 拉麺ramen, Chinese-style noodles
- 素麺fine white noodles
- 麺類noodles, vermicelli
- 麺棒rolling pin
- 製麺noodle making
- 冷麺cold noodles (in Korean style), chilled Chinese noodles, cold Chinese noodles accompanied by soup for dipping
- 乾麺dried noodles
- 麺麻bamboo shoots boiled, sliced, fermented, dried or preserved in salt, then soaked in hot water and sea salt
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.