N1Danh từ
就任
しゅうにん
Nghĩa
- 1.nhận chức
- 2.nắm giữ chức vụ
- 3.lễ nhậm chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assumption (of office), taking up (a post), inauguration
- Tiếng Việt
- nhận chức, nắm giữ chức vụ, lễ nhậm chức
- 日本語
- 就任, 職務を引き受ける, 就任式
- 한국어
- 직무 인수, 직무 수행, 취임식
- 中文
- 就任, 上任, 就职
- Bahasa Indonesia
- pelantikan
- ภาษาไทย
- การเข้ารับตำแหน่ง
- Español
- asunción
- Français
- inauguration
- Deutsch
- Amtseinführung
- Português
- inauguração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.