Từ vựng
N1Danh từ

吉凶

きっきょう

Nghĩa

  • 1.tốt xấu
  • 2.vận may

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
good or bad luck, fortune
Tiếng Việt
tốt xấu, vận may
日本語
吉凶, 運勢
한국어
길흉, 운
中文
吉凶, 运势
Bahasa Indonesia
baik atau buruk, peruntungan
ภาษาไทย
โชคดีหรือโชคร้าย
Español
buena o mala suerte
Français
chance ou malchance
Deutsch
Glück, Schicksal
Português
sorte ou azar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.