N1Danh từ
吉報
きっぽう
Nghĩa
- 1.tin tốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good news
- Tiếng Việt
- tin tốt
- 日本語
- 吉報, 良い知らせ
- 한국어
- 길한 소식
- 中文
- 好消息
- Bahasa Indonesia
- berita baik
- ภาษาไทย
- ข่าวดี
- Español
- buenas noticias
- Français
- bonnes nouvelles
- Deutsch
- gute Nachrichten
- Português
- boas notícias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.