Từ vựng
N1Danh từ

英吉利

イギリス

Nghĩa

  • 1.Vương quốc Anh
  • 2.Anh
  • 3.Anh quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
United Kingdom, UK, Britain
Tiếng Việt
Vương quốc Anh, Anh, Anh quốc
日本語
英吉利, イギリス, ブリテン
한국어
영국, 영국, 브리튼
中文
联合王国, 英国, 不列颠
Bahasa Indonesia
Inggris Raya, Britania
ภาษาไทย
สหราชอาณาจักร, บริเตน
Español
Reino Unido, Gran Bretaña
Français
Royaume-Uni, Grande-Bretagne
Deutsch
Vereinigtes Königreich, Großbritannien
Português
Reino Unido, Grã-Bretanha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.