Từ vựng
N1Danh từ

不吉

ふきつ

Nghĩa

  • 1.điềm xấu
  • 2.đáng ngại
  • 3.không may

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ominous, sinister, unlucky
Tiếng Việt
điềm xấu, đáng ngại, không may
日本語
不吉, 不幸, 不運
한국어
불길, 불행, 불운
中文
不祥, 凶兆, 不幸
Bahasa Indonesia
menyeramkan, jahat, sial
ภาษาไทย
น่าเกรงขาม, ชั่วร้าย, ลำบาก
Español
presagio ominoso, sinistro, desafortunado
Français
omineux, sinistre, malchanceux
Deutsch
unheilvoll, bösartig, unglücklich
Português
sombrio, sinistro, azarado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.