Từ vựng
N1Danh từ

吉兆

きっちょう

Nghĩa

  • 1.điềm lành
  • 2.điềm tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lucky omen, good omen
Tiếng Việt
điềm lành, điềm tốt
日本語
吉兆, 良い前兆
한국어
길조, 좋은 조짐
中文
吉兆, 好兆头
Bahasa Indonesia
tanda baik, omen baik
ภาษาไทย
ลางดี, โอกาสดี
Español
buena señal, augurio positivo
Français
bon augure, signe positif
Deutsch
gutes Omen, Glückszeichen
Português
bom presságio, sinal de sorte

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 吉兆を迎えています。

    Chúng tôi đang chào đón điềm lành.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.