N1Danh từ
吉祥天
きっしょうてん
Nghĩa
- 1.Sri-mahadevi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Sri-mahadevi (consort of Vaishravana)
- Tiếng Việt
- Sri-mahadevi
- 日本語
- 吉祥天, スリ・マハーデーヴィ
- 한국어
- 길상천, 스리 마하데비
- 中文
- 吉祥天, 斯里·玛哈德维
- Bahasa Indonesia
- Sri-mahadevi
- ภาษาไทย
- ศรีมหาเดวี
- Español
- Sri-mahadevi
- Français
- Sri-mahadevi
- Deutsch
- Sri-mahadevi
- Português
- Sri-mahadevi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.