N1Danh từ
出身
しゅっしん
Nghĩa
- 1.nguồn gốc (vd: thành phố, quốc gia, nguồn gốc gia đình, trường học)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one's origin (e.g. city, country, parentage, school)
- Tiếng Việt
- nguồn gốc (vd: thành phố, quốc gia, nguồn gốc gia đình, trường học)
- 日本語
- 出身, 出自
- 한국어
- 출신, 기원
- 中文
- 出身(例如,城市、国家、父母、学校)
- Bahasa Indonesia
- asal
- ภาษาไทย
- ต้นกำเนิด
- Español
- origen
- Français
- origine
- Deutsch
- Herkunft
- Português
- origem
Kanji được dùng
Câu ví dụ
田中さんは東京出身ですか?
Bạn có phải người Tokyo không, Tanaka-san?
はい、東京出身です。
Vâng, tôi là người Tokyo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.