N1Danh từ
彼処
あそこ
Nghĩa
- 1.đó
- 2.kia
- 3.nơi đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- there, over there, that place
- Tiếng Việt
- đó, kia, nơi đó
- 日本語
- あそこ, あれ, その場所
- 한국어
- 저기, 거기, 그곳
- 中文
- 那里, 过那里, 那个地方
- Bahasa Indonesia
- di sana, tempat itu
- ภาษาไทย
- ที่นั่น, ตรงนั้น
- Español
- allí, ese lugar
- Français
- là, là-bas, cet endroit
- Deutsch
- da, dort, der Ort
- Português
- lá, aquele lugar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.