N1Danh từ
分譲
ぶんじょう
Nghĩa
- 1.bán đất (bất động sản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- selling (real-estate) lots
- Tiếng Việt
- bán đất (bất động sản)
- 日本語
- 分譲, 土地の販売
- 한국어
- 분양
- 中文
- 分售(房地产)
- Bahasa Indonesia
- penjualan lahan
- ภาษาไทย
- การขายที่ดิน
- Español
- venta de terrenos
- Français
- vente de terrains
- Deutsch
- Verkauf von Grundstücken
- Português
- venda de terrenos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.