N1Danh từ
凡退
ぼんたい
Nghĩa
- 1.ra ngoài theo thứ tự 1-2-3
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- out in 1-2-3 order
- Tiếng Việt
- ra ngoài theo thứ tự 1-2-3
- 日本語
- 凡退, 1-2-3で退場
- 한국어
- 1-2-3 순서로 아웃됨
- 中文
- 以1-2-3次序出局
- Bahasa Indonesia
- dalam urutan 1-2-3
- ภาษาไทย
- ออกตามลำดับ 1-2-3
- Español
- en orden 1-2-3
- Français
- dans l'ordre 1-2-3
- Deutsch
- in Reihenfolge
- Português
- em ordem 1-2-3
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.