N1Danh từ
脱退
だったい
Nghĩa
- 1.rút lui
- 2.ly khai
- 3.rời bỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- withdrawal (e.g. from an organization), secession, leaving
- Tiếng Việt
- rút lui, ly khai, rời bỏ
- 日本語
- 脱退, 離脱, 離れる
- 한국어
- 탈퇴, 분리, 이탈
- 中文
- 撤回, 脱离, 离开
- Bahasa Indonesia
- keluar
- ภาษาไทย
- การออก
- Español
- salida
- Français
- départ
- Deutsch
- Austritt
- Português
- saída
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.