thông thường, bình thường
On'yomi (音読み)
- ボン
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
- およ.そ
- おうよ.そ
- すべ.て
Về kanji này
Kanji 「凡」 có nghĩa là bình thường, tầm thường hoặc không đặc biệt. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép nổi bật là 平凡 (へいぼん), nghĩa là 'bình thường' hay 'tầm thường', và 凡人 (ぼんじん), nghĩa là 'người bình thường'. Từ 凡そ (およそ) có nghĩa là 'khoảng' hoặc 'chừng mực', thường được dùng để chỉ số lượng gần đúng. Khi sử dụng kanji này, bạn nên nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa không quá đặc sắc, thường dùng để miêu tả những điều giản dị hoặc thông thường trong cuộc sống.
Câu ví dụ
凡人でも努力で成功できる。
Ngay cả người bình thường cũng có thể thành công nhờ nỗ lực.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- commonplace, ordinary, mediocre
- Tiếng Việt
- thông thường, bình thường
- 日本語
- 凡人, 普通, 平凡
- 한국어
- 일반적인, 보통의, 형편없는
- 中文
- 普通, 平常, 平庸
- id
- biasa, umum
- th
- ธรรมดา, ทั่วไป
- es
- común, ordinario
- fr
- banal, ordinaire
- de
- gewöhnlich, gewöhnlich
- pt
- comum, ordinário
Từ ghép phổ biến
- 平凡ordinary, common, commonplace
- 凡そabout, roughly, approximately
- 凡人ordinary person, average person, mediocre person
- 凡ゆるall, every
- 凡退out in 1-2-3 order
- 非凡extraordinary, uncommon, remarkable
- 凡打easy fly, easy grounder
- 凡庸mediocre, ordinary, commonplace
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.