N1Danh từ
共鳴
きょうめい
Nghĩa
- 1.cộng hưởng
- 2.đồng cảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- resonance, sympathy (with a view, idea, etc.)
- Tiếng Việt
- cộng hưởng, đồng cảm
- 日本語
- 共鳴, 同情
- 한국어
- 공명, 공감
- 中文
- 共鸣, 同情
- Bahasa Indonesia
- resonansi
- ภาษาไทย
- การสะท้อน
- Español
- resonancia
- Français
- résonance
- Deutsch
- Resonanz
- Português
- ressonância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.