N1Danh từ
悲鳴
ひめい
Nghĩa
- 1.tiếng thét
- 2.tiếng kêu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shriek, scream
- Tiếng Việt
- tiếng thét, tiếng kêu
- 日本語
- 悲鳴, 叫び
- 한국어
- 비명, 소리
- 中文
- 悲鸣, 尖叫
- Bahasa Indonesia
- teriak, jeritan
- ภาษาไทย
- กรีดร้อง, เสียงกรีดร้อง
- Español
- grito, grito
- Français
- cri, cri
- Deutsch
- Schrei, Schrei
- Português
- grito, grito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.