N1Danh từ
升席
ますせき
Nghĩa
- 1.tatami box seat for four people at sumo, kabuki, etc.
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tatami "box seat" for four people at sumo, kabuki, etc.
- Tiếng Việt
- tatami box seat for four people at sumo, kabuki, etc.
- 日本語
- 四人用の畳の「箱席」
- 한국어
- 스모, 가부키 등의 4인용 다다미 '박스석'
- 中文
- 可容纳四人的畳式“包间”
- Bahasa Indonesia
- kotak tatami, untuk empat
- ภาษาไทย
- กล่องทาทามิ, สำหรับสี่คน
- Español
- box tatami, para cuatro
- Français
- caisse tatami, pour quatre
- Deutsch
- Tatami-Box, für vier
- Português
- caixa tatami, para quatro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.