Từ vựng
N1Danh từ

別荘

べっそう

Nghĩa

  • 1.nhà nghỉ
  • 2.nhà ở kỳ nghỉ
  • 3.biệt thự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
holiday house, vacation home, villa
Tiếng Việt
nhà nghỉ, nhà ở kỳ nghỉ, biệt thự
日本語
別荘, べっそう, バカンスハウス
한국어
별장, 휴가용 집, 빌라
中文
度假屋, 假日之家, 别墅
Bahasa Indonesia
rumah liburan
ภาษาไทย
บ้านพักตากอากาศ
Español
casa de vacaciones
Français
maison de vacances
Deutsch
Ferienhaus
Português
casa de férias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.