Từ vựng
N1Danh từ

刺股

さすまた

Nghĩa

  • 1.sasukata
  • 2.kẻ bắt người
  • 3.vũ khí hai mũi để bắt tội phạm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sasumata, man catcher, two-pronged weapon for catching criminals
Tiếng Việt
sasukata, kẻ bắt người, vũ khí hai mũi để bắt tội phạm
日本語
刺股, 人捕, 犯罪者を捕まえる2又の武器
한국어
사스마타, 인간 포획기, 범죄자를 잡기 위한 두 갈래 무기
中文
sasumata, 人捕, 用于捕捉罪犯的双叉武器
Bahasa Indonesia
senjata untuk menangkap penjahat
ภาษาไทย
อาวุธจับมนุษย์
Español
arma para atrapar delincuentes
Français
arme à deux pointes
Deutsch
Sasumata
Português
arma de dois gumes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.