N1Danh từ
刺し
さし
Nghĩa
- 1.kẻ trộm hạt
- 2.ống thử gạo
- 3.sashimi (cá sống thái lát)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grain thief, sharpened tube for testing rice in bags, sashimi (sliced raw fish)
- Tiếng Việt
- kẻ trộm hạt, ống thử gạo, sashimi (cá sống thái lát)
- 日本語
- 刺し
- 한국어
- 소매
- 中文
- 刺
- Bahasa Indonesia
- pencuri biji
- ภาษาไทย
- ขโมยเมล็ดพืช
- Español
- ladrón de grano, tubo de arroz
- Français
- voleur de grain, tube
- Deutsch
- Getreide Dieb, Reishandtube
- Português
- ladrão de grãos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.