Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

刺す

さす

Nghĩa

  • 1.đâm
  • 2.chọt
  • 3.châm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to pierce, to stab, to prick
Tiếng Việt
đâm, chọt, châm
日本語
刺す
한국어
찔리다
中文
Bahasa Indonesia
menusuk
ภาษาไทย
แทง
Español
perforar, apuntar
Français
percer, piquer
Deutsch
stechen, durchbohren
Português
perfurar, esfaquear

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.