gai, đâm, châm, chích
Cũng có: đốt, danh thiếp
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- さ.す
- さ.さる
- さ.し
- さし
- とげ
Về kanji này
Kanji 「刺」 có nghĩa chính là 'mảnh sắc nhọn', 'đâm', 'châm', hoặc 'đốt'. Kanji này thường được sử dụng như một động từ hơn là danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 刺激 (しげき) nghĩa là 'kích thích', 刺す (さす) nghĩa là 'đâm' hoặc 'châm', và 刺身 (さしみ) là 'sashimi', món ăn gồm cá hoặc hải sản sống được cắt mỏng. Lưu ý rằng trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, 刺身 thường được yêu thích trong bữa ăn Nhật Bản và thể hiện văn hóa ẩm thực độc đáo của đất nước này.
Câu ví dụ
彼は魚を刺身にした。
Anh ấy đã làm sashimi từ cá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thorn, pierce, stab, prick, sting, calling card
- Tiếng Việt
- gai, đâm, châm, chích, đốt, danh thiếp
- 日本語
- とげ, つく, つきさす, ちく, さす, 名刺
- 한국어
- 가시, 찌르다, 찔리다, 쓴맛, 자극, 명함
- 中文
- 刺, 刺穿, 刺, 刺, 蜇, 名片
- id
- duri, menusuk, menyengat
- th
- หนาม, แทง, บาด
- es
- espina, perforar, pinchar
- fr
- épine, percer, piquer
- de
- Dorn, Stechen, Stechen
- pt
- espinho, perfurar, picada
Từ ghép phổ biến
- 刺激stimulus, stimulation, irritation (esp. of the body, e.g. skin, eyes)
- 刺しgrain thief, sharpened tube for testing rice in bags, sashimi (sliced raw fish)
- 刺すto pierce, to stab, to prick
- 刺身sashimi (raw sliced fish, shellfish or crustaceans)
- 風刺satire, irony, sarcasm
- 名刺business card
- 刺さるto stick into (of something with a sharp point), to prick, to pierce
- 虎列刺cholera
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.