N1Động từ nhóm 2
刺さる
ささる
Nghĩa
- 1.cắm vào
- 2.châm
- 3.đâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to stick into (of something with a sharp point), to prick, to pierce
- Tiếng Việt
- cắm vào, châm, đâm
- 日本語
- 刺さる
- 한국어
- 박히다
- 中文
- 刺入
- Bahasa Indonesia
- menusuk ke
- ภาษาไทย
- แทงเข้าไป
- Español
- perforar, insertar
- Français
- percer, piquer
- Deutsch
- stechen in, durchdringen
- Português
- perfurar, inserir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.