N1Danh từ
名刺
めいし
Nghĩa
- 1.thẻ kinh doanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- business card
- Tiếng Việt
- thẻ kinh doanh
- 日本語
- 名刺
- 한국어
- 명함
- 中文
- 名片
- Bahasa Indonesia
- kartu nama
- ภาษาไทย
- นามบัตร
- Español
- tarjeta de presentación
- Français
- carte de visite
- Deutsch
- Visitenkarte
- Português
- cartão de visita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.