Từ vựng
N1Danh từ

出血

しゅっけつ

Nghĩa

  • 1.chảy máu
  • 2.xuất huyết
  • 3.xuất huyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bleeding, haemorrhage, hemorrhage
Tiếng Việt
chảy máu, xuất huyết, xuất huyết
日本語
出血, 出血, 出血
한국어
출혈, 혈액 손실, 출혈
中文
出血, 流血, 出血
Bahasa Indonesia
pendarahan
ภาษาไทย
การมีเลือดออก
Español
sangrado
Français
saignement
Deutsch
Blutung
Português
hemorragia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.