Từ vựng
N1Danh từ

内需

ないじゅ

Nghĩa

  • 1.nhu cầu nội địa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
domestic demand
Tiếng Việt
nhu cầu nội địa
日本語
内需
한국어
내수
中文
内需
Bahasa Indonesia
permintaan domestik
ภาษาไทย
ความต้องการภายใน
Español
demanda interna
Français
demande intérieure
Deutsch
Inlandsnachfrage
Português
demanda interna

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.