N1Danh từ
卸商
おろししょう
Nghĩa
- 1.người bán sỉ
- 2.đại lý bán sỉ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wholesaler, wholesale dealer
- Tiếng Việt
- người bán sỉ, đại lý bán sỉ
- 日本語
- 卸商, 卸売業者
- 한국어
- 도매상
- 中文
- 批发商, 批发零售商
- Bahasa Indonesia
- pedagang grosir
- ภาษาไทย
- ผู้ค้าส่ง
- Español
- distribuidor mayorista
- Français
- grossiste
- Deutsch
- Großhändler
- Português
- vendedor por atacado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.