Từ vựng
N3Danh từ

棚卸し

たなおろし

Nghĩa

  • 1.kiểm kê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inventory, stocktaking
Tiếng Việt
kiểm kê
日本語
棚卸し
한국어
재고 조사
中文
库存盘点
Bahasa Indonesia
inventarisasi
ภาษาไทย
การทำบัญชีสินค้า
Español
inventario
Français
inventaire
Deutsch
Bestandsaufnahme
Português
inventário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.