N1Động từ nhóm 1
卸す
おろす
Nghĩa
- 1.bán sỉ
- 2.mài (ví dụ: rau củ)
- 3.thái cá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sell wholesale, to grate (e.g. vegetables), to cut up fish
- Tiếng Việt
- bán sỉ, mài (ví dụ: rau củ), thái cá
- 日本語
- 卸す, 卸売, おろし
- 한국어
- 도매하다, 강판에 갈다, 생선을 자르다
- 中文
- 卸货, 切割, 分级
- Bahasa Indonesia
- menjual grosir
- ภาษาไทย
- ขายส่ง
- Español
- vender al por mayor
- Français
- vendre en gros
- Deutsch
- großhandeln
- Português
- vender por atacado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.