Từ vựng
N1Danh từ

騎士道

きしどう

Nghĩa

  • 1.Hiệp sĩ tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chivalry
Tiếng Việt
Hiệp sĩ tốt
日本語
騎士道
한국어
기사도
中文
骑士精神
Bahasa Indonesia
kesatriaannya
ภาษาไทย
ความกล้าหาญ
Español
caballería
Français
chevalerie
Deutsch
Ritterlichkeit
Português
cavaleirismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.