N1Danh từ
勘案
かんあん
Nghĩa
- 1.đưa vào xem xét
- 2.cân nhắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- taking into consideration, giving consideration (to)
- Tiếng Việt
- đưa vào xem xét, cân nhắc
- 日本語
- 考慮すること, 考慮問題(する)
- 한국어
- 고려하다, 대비
- 中文
- 考虑, 给予考虑
- Bahasa Indonesia
- mempertimbangkan
- ภาษาไทย
- พิจารณา
- Español
- tener en cuenta
- Français
- tenir compte
- Deutsch
- berücksichtigen
- Português
- considerar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.