Từ vựng
N1Danh từ

刑罰

けいばつ

Nghĩa

  • 1.hình phạt
  • 2.hình phạt
  • 3.án phạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(criminal) punishment, penalty, sentence
Tiếng Việt
hình phạt, hình phạt, án phạt
日本語
刑罰
한국어
형벌, 처벌, 형량
中文
刑罚
Bahasa Indonesia
hukuman, hukuman, pidana
ภาษาไทย
การลงโทษ, บทลงโทษ, คำพิพากษา
Español
castigo, pena, sentencia
Français
punition, peine, sentence
Deutsch
Strafe, Satzung, Verurteilung
Português
punição, pena, sentença

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.